TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유연

yuyeon [jujʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 有鉛 HỮU DUYÊN 有 hữu·鉛 duyên

Lưu ý: âm Hán Việt “hữu duyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 유연 nghĩa là có chứa chì, nhu nhiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유연 nghĩa là có chứa chì, nhu nhiên.

Nghĩa của 유연

Cụm từ

有鉛 · HỮU DUYÊN
  1. Có chứa chì.

Danh từ riêng

柔然 · NHU NHIÊNlịch sử
  1. Nhu Nhiên.
  2. {{w|Nhu Nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ 有鉛 — leaded (containing lead)
  • Danh từ riêng 柔然 — Rouran (a khaganate that ruled much of present-day Mongolia, northern China and southern Siberia from the mid-4th to the mid-6th centuries, formed from a tribal confederation of pre-Mongolic peoples of Donghu origin); Rouran (the language of the Rouran khaganate)

Câu hỏi thường gặp

유연 nghĩa là gì?

유연 (cụm từ, danh từ riêng) nghĩa là có chứa chì, nhu nhiên.

유연 đọc thế nào?

유연 đọc là yuyeon (romaja), IPA [jujʌ̹n].

Âm Hán Việt của 유연 là gì?

유연 viết bằng chữ Hán là 有鉛, âm Hán Việt "hữu duyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu duyên" trong tiếng Việt — 유연 nghĩa là có chứa chì, nhu nhiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.