TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유인원

yuinwon [ˈju(ː)inwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 類人猿

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

유인원 nghĩa là vượn, khỉ không đuôi.

Nghĩa của 유인원

Danh từ

  1. Vượn, khỉ không đuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 類人猿 — ape

Câu hỏi thường gặp

유인원 nghĩa là gì?

유인원 (danh từ) nghĩa là vượn, khỉ không đuôi.

유인원 đọc thế nào?

유인원 đọc là yuinwon (romaja), IPA [ˈju(ː)inwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.