TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유전학

yujeonhak [jud͡ʑʌ̹nɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 遺傳學 DI TRUYỀN HỌC 遺 di·傳 truyền·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di truyền học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

유전학 nghĩa là di truyền học.

Nghĩa của 유전학

Danh từ

  1. Di truyền học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遺傳學 — genetics (as a field of study)

Câu hỏi thường gặp

유전학 nghĩa là gì?

유전학 (danh từ) nghĩa là di truyền học.

유전학 đọc thế nào?

유전학 đọc là yujeonhak (romaja), IPA [jud͡ʑʌ̹nɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 유전학 là gì?

유전학 viết bằng chữ Hán là 遺傳學, âm Hán Việt "di truyền học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "di truyền học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.