TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유죄

yujoe [ˈju(ː)d͡ʑwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 有罪 HỮU TỘI 有 hữu·罪 tội

Lưu ý: âm Hán Việt “hữu tội” — nghĩa tiếng Việt khác: 유죄 nghĩa là điều sai quấy, lỗi, tội lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유죄 nghĩa là điều sai quấy, lỗi, tội lỗi.

Nghĩa của 유죄

Danh từ

  1. Điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm.
  2. Tội lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 有罪 — guilt

Câu hỏi thường gặp

유죄 nghĩa là gì?

유죄 (danh từ) nghĩa là điều sai quấy, lỗi, tội lỗi.

유죄 đọc thế nào?

유죄 đọc là yujoe (romaja), IPA [ˈju(ː)d͡ʑwe̞].

Âm Hán Việt của 유죄 là gì?

유죄 viết bằng chữ Hán là 有罪, âm Hán Việt "hữu tội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hữu tội" trong tiếng Việt — 유죄 nghĩa là điều sai quấy, lỗi, tội lỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.