유학
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yuhak
[juɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
유학 nghĩa là nho giáo, nho học.
Nghĩa của 유학
Danh từ
- Nho giáo, nho học, khổng giáo, đạo Nho, đạo Khổng, đạo Thánh hiền.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유학
- 유학생 — Du học sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 儒學 — Confucianism
- Danh từ 留學 — studying abroad
Câu hỏi thường gặp
유학 nghĩa là gì?
유학 (danh từ) nghĩa là nho giáo, nho học.
유학 đọc thế nào?
유학 đọc là yuhak (romaja), IPA [juɦa̠k̚].