TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유학

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yuhak [juɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 儒學

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

유학 nghĩa là nho giáo, nho học.

Nghĩa của 유학

Danh từ

  1. Nho giáo, nho học, khổng giáo, đạo Nho, đạo Khổng, đạo Thánh hiền.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유학

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 儒學 — Confucianism
  • Danh từ 留學 — studying abroad

Câu hỏi thường gặp

유학 nghĩa là gì?

유학 (danh từ) nghĩa là nho giáo, nho học.

유학 đọc thế nào?

유학 đọc là yuhak (romaja), IPA [juɦa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.