TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유학생

yuhaksaeng [juɦa̠ks͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 留學生 LƯU HỌC SINH 留 lưu·學 học·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “lưu học sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 유학생 nghĩa là du học sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유학생 nghĩa là du học sinh.

Nghĩa của 유학생

Danh từ

  1. Du học sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 留學生 — international student, student studying abroad, (foreign) exchange student

Câu hỏi thường gặp

유학생 nghĩa là gì?

유학생 (danh từ) nghĩa là du học sinh.

유학생 đọc thế nào?

유학생 đọc là yuhaksaeng (romaja), IPA [juɦa̠ks͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 유학생 là gì?

유학생 viết bằng chữ Hán là 留學生, âm Hán Việt "lưu học sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu học sinh" trong tiếng Việt — 유학생 nghĩa là du học sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.