유학생
Lưu ý: âm Hán Việt “lưu học sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 유학생 nghĩa là du học sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유학생 nghĩa là du học sinh.
Nghĩa của 유학생
Danh từ
- Du học sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 留學生 — international student, student studying abroad, (foreign) exchange student
Câu hỏi thường gặp
유학생 nghĩa là gì?
유학생 (danh từ) nghĩa là du học sinh.
유학생 đọc thế nào?
유학생 đọc là yuhaksaeng (romaja), IPA [juɦa̠ks͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 유학생 là gì?
유학생 viết bằng chữ Hán là 留學生, âm Hán Việt "lưu học sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu học sinh" trong tiếng Việt — 유학생 nghĩa là du học sinh.