TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유행

yuhaeng [juɦɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 流行 LƯU HÀNH 流 lưu·行 hành

Lưu ý: âm Hán Việt “lưu hành” — nghĩa tiếng Việt khác: 유행 nghĩa là thời trang, mốt, trào lưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유행 nghĩa là thời trang, mốt, trào lưu.

Nghĩa của 유행

Danh từ

  1. Thời trang, mốt.
  2. Trào lưu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유행

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 流行 — fashion, trend, vogue

Câu hỏi thường gặp

유행 nghĩa là gì?

유행 (danh từ) nghĩa là thời trang, mốt, trào lưu.

유행 đọc thế nào?

유행 đọc là yuhaeng (romaja), IPA [juɦɛŋ].

Âm Hán Việt của 유행 là gì?

유행 viết bằng chữ Hán là 流行, âm Hán Việt "lưu hành". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu hành" trong tiếng Việt — 유행 nghĩa là thời trang, mốt, trào lưu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.