유행
Lưu ý: âm Hán Việt “lưu hành” — nghĩa tiếng Việt khác: 유행 nghĩa là thời trang, mốt, trào lưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유행 nghĩa là thời trang, mốt, trào lưu.
Nghĩa của 유행
Danh từ
- Thời trang, mốt.
- Trào lưu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 유행
- 유행병 — Dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 流行 — fashion, trend, vogue
Câu hỏi thường gặp
유행 nghĩa là gì?
유행 (danh từ) nghĩa là thời trang, mốt, trào lưu.
유행 đọc thế nào?
유행 đọc là yuhaeng (romaja), IPA [juɦɛŋ].
Âm Hán Việt của 유행 là gì?
유행 viết bằng chữ Hán là 流行, âm Hán Việt "lưu hành". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu hành" trong tiếng Việt — 유행 nghĩa là thời trang, mốt, trào lưu.