TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유형

yuhyeong [ˈju(ː)ʝʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 類型 LOẠI HÌNH 類 loại·型 hình

Lưu ý: âm Hán Việt “loại hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 유형 nghĩa là loại, kiểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유형 nghĩa là loại, kiểu.

Nghĩa của 유형

Danh từ

  1. Loại, kiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 類型 — type; category

Câu hỏi thường gặp

유형 nghĩa là gì?

유형 (danh từ) nghĩa là loại, kiểu.

유형 đọc thế nào?

유형 đọc là yuhyeong (romaja), IPA [ˈju(ː)ʝʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 유형 là gì?

유형 viết bằng chữ Hán là 類型, âm Hán Việt "loại hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "loại hình" trong tiếng Việt — 유형 nghĩa là loại, kiểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.