육
Lưu ý: âm Hán Việt “lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 육 nghĩa là sáu, thịt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
육 nghĩa là sáu, thịt.
Nghĩa của 육
Số từ
六 · LỤC- Sáu.
Danh từ
肉 · NHỤC- Thịt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 육
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 육
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 六 — six
- Danh từ 肉 — meat; flesh; the body, as opposed to the spirit
Câu hỏi thường gặp
육 nghĩa là gì?
육 (số từ, danh từ) nghĩa là sáu, thịt.
육 đọc thế nào?
육 đọc là yuk (romaja), IPA [juk̚].
Âm Hán Việt của 육 là gì?
육 viết bằng chữ Hán là 六, âm Hán Việt "lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục" trong tiếng Việt — 육 nghĩa là sáu, thịt.