TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유화

yuhwa [juβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 油畫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

유화 nghĩa là tranh sơn dầu.

Nghĩa của 유화

Danh từ

  1. Tranh sơn dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 乳化 — emulsification
  • Danh từ 宥和 — appeasement
  • Danh từ 柔和 — meekness, mildness
  • Danh từ 油畫 — oil painting

Câu hỏi thường gặp

유화 nghĩa là gì?

유화 (danh từ) nghĩa là tranh sơn dầu.

유화 đọc thế nào?

유화 đọc là yuhwa (romaja), IPA [juβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.