유황
Lưu ý: âm Hán Việt “lưu hoàng” — nghĩa tiếng Việt khác: 유황 nghĩa là lưu huỳnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유황 nghĩa là lưu huỳnh.
Nghĩa của 유황
Danh từ
- Lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유황
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 硫黃 — sulfur
Câu hỏi thường gặp
유황 nghĩa là gì?
유황 (danh từ) nghĩa là lưu huỳnh.
유황 đọc thế nào?
유황 đọc là yuhwang (romaja), IPA [juβwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 유황 là gì?
유황 viết bằng chữ Hán là 硫黃, âm Hán Việt "lưu hoàng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu hoàng" trong tiếng Việt — 유황 nghĩa là lưu huỳnh.