TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

유황

yuhwang [juβwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 硫黃 LƯU HOÀNG 硫 lưu·黃 hoàng

Lưu ý: âm Hán Việt “lưu hoàng” — nghĩa tiếng Việt khác: 유황 nghĩa là lưu huỳnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

유황 nghĩa là lưu huỳnh.

Nghĩa của 유황

Danh từ

  1. Lưu huỳnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유황

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 硫黃 — sulfur

Câu hỏi thường gặp

유황 nghĩa là gì?

유황 (danh từ) nghĩa là lưu huỳnh.

유황 đọc thế nào?

유황 đọc là yuhwang (romaja), IPA [juβwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 유황 là gì?

유황 viết bằng chữ Hán là 硫黃, âm Hán Việt "lưu hoàng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lưu hoàng" trong tiếng Việt — 유황 nghĩa là lưu huỳnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.