TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

육군

yukgun [juk̚k͈un] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陸軍 LỤC QUÂN 陸 lục·軍 quân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

육군 nghĩa là quân đội, lục quân.

Nghĩa của 육군

Danh từ

  1. Quân đội, lục quân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 육군

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陸軍 — army, military, troops

Câu hỏi thường gặp

육군 nghĩa là gì?

육군 (danh từ) nghĩa là quân đội, lục quân.

육군 đọc thế nào?

육군 đọc là yukgun (romaja), IPA [juk̚k͈un].

Âm Hán Việt của 육군 là gì?

육군 viết bằng chữ Hán là 陸軍, âm Hán Việt "lục quân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lục quân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.