TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

육분의

yukbunui [juk̚p͈unɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 六分儀

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

육분의 nghĩa là kính lục phân.

Nghĩa của 육분의

Danh từ

  1. Kính lục phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 六分儀 — a sextant

Câu hỏi thường gặp

육분의 nghĩa là gì?

육분의 (danh từ) nghĩa là kính lục phân.

육분의 đọc thế nào?

육분의 đọc là yukbunui (romaja), IPA [juk̚p͈unɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.