TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

육십

yuksip [jukɕ͈ip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 六十 LỤC THẬP 六 lục·十 thập

Lưu ý: âm Hán Việt “lục thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 육십 nghĩa là sáu mươi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

육십 nghĩa là sáu mươi.

Nghĩa của 육십

Số từ

  1. Sáu mươi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 육십

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 六十 — sixty

Câu hỏi thường gặp

육십 nghĩa là gì?

육십 (số từ) nghĩa là sáu mươi.

육십 đọc thế nào?

육십 đọc là yuksip (romaja), IPA [jukɕ͈ip̚].

Âm Hán Việt của 육십 là gì?

육십 viết bằng chữ Hán là 六十, âm Hán Việt "lục thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục thập" trong tiếng Việt — 육십 nghĩa là sáu mươi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.