육십
Lưu ý: âm Hán Việt “lục thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 육십 nghĩa là sáu mươi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
육십 nghĩa là sáu mươi.
Nghĩa của 육십
Số từ
- Sáu mươi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 육십
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 六十 — sixty
Câu hỏi thường gặp
육십 nghĩa là gì?
육십 (số từ) nghĩa là sáu mươi.
육십 đọc thế nào?
육십 đọc là yuksip (romaja), IPA [jukɕ͈ip̚].
Âm Hán Việt của 육십 là gì?
육십 viết bằng chữ Hán là 六十, âm Hán Việt "lục thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục thập" trong tiếng Việt — 육십 nghĩa là sáu mươi.