은어
Lưu ý: âm Hán Việt “ngân ngư” — nghĩa tiếng Việt khác: 은어 nghĩa là cá thơm, cá hương, tiếng lóng, biệt ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
은어 nghĩa là cá thơm, cá hương, tiếng lóng, biệt ngữ.
Nghĩa của 은어
Danh từ
銀魚 · NGÂN NGƯ- Cá thơm, cá hương.
Danh từ
隱語 · ẨN NGỮ- Tiếng lóng, biệt ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 銀魚 — An ayu (Plecoglossus altivelis).; a Japanese catfish (Silurus asotus).
- Danh từ 隱語 — slang; jargon; argot
Câu hỏi thường gặp
은어 nghĩa là gì?
은어 (danh từ) nghĩa là cá thơm, cá hương, tiếng lóng, biệt ngữ.
은어 đọc thế nào?
은어 đọc là euneo (romaja), IPA [ɯnʌ̹].
Âm Hán Việt của 은어 là gì?
은어 viết bằng chữ Hán là 銀魚, âm Hán Việt "ngân ngư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngân ngư" trong tiếng Việt — 은어 nghĩa là cá thơm, cá hương, tiếng lóng, biệt ngữ.