Lưu ý: âm Hán Việt “ngân mạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 은막 nghĩa là màn bạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
은막 nghĩa là màn bạc.
Nghĩa của 은막
Danh từ
Màn bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ銀幕 — silver screen
Câu hỏi thường gặp
은막 nghĩa là gì?
은막 (danh từ) nghĩa là màn bạc.
은막 đọc thế nào?
은막 đọc là eunmak (romaja), IPA [ɯnma̠k̚].
Âm Hán Việt của 은막 là gì?
은막 viết bằng chữ Hán là 銀幕, âm Hán Việt "ngân mạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngân mạc" trong tiếng Việt — 은막 nghĩa là màn bạc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.