Lưu ý: âm Hán Việt “ẩn giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 은자 nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
은자 nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Nghĩa của 은자
Danh từ
Nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ隱者 — hermit; recluse; The Hermit (Tarot card)
Câu hỏi thường gặp
은자 nghĩa là gì?
은자 (danh từ) nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
은자 đọc thế nào?
은자 đọc là eunja (romaja), IPA [ɯɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 은자 là gì?
은자 viết bằng chữ Hán là 隱者, âm Hán Việt "ẩn giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ẩn giả" trong tiếng Việt — 은자 nghĩa là nhà ẩn dật, ẩn sĩ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.