TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

은행

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eunhaeng [ɯnɦɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銀行 NGÂN HÀNG 銀 ngân·行 hàng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngân hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

은행 nghĩa là ngân hàng, nhà băng.

Nghĩa của 은행

Danh từ

  1. Ngân hàng, nhà băng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 은행

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銀行 — a bank (financial institution)
  • Danh từ 銀杏 — a ginkgo fruit

Câu hỏi thường gặp

은행 nghĩa là gì?

은행 (danh từ) nghĩa là ngân hàng, nhà băng.

은행 đọc thế nào?

은행 đọc là eunhaeng (romaja), IPA [ɯnɦɛŋ].

Âm Hán Việt của 은행 là gì?

은행 viết bằng chữ Hán là 銀行, âm Hán Việt "ngân hàng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngân hàng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.