TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

은자메나

tên riêng
Eunjamena [ɯɲd͡ʑa̠me̞na̠] giọng máy của trình duyệt

은자메나 nghĩa là nơ-gia-mê-na.

Nghĩa của 은자메나

Danh từ riêng

  1. Nơ-gia-mê-na.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng N'Djamena (the capital city of Chad)

Câu hỏi thường gặp

은자메나 nghĩa là gì?

은자메나 (danh từ riêng) nghĩa là nơ-gia-mê-na.

은자메나 đọc thế nào?

은자메나 đọc là Eunjamena (romaja), IPA [ɯɲd͡ʑa̠me̞na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.