Lưu ý: âm Hán Việt “ẩn thoái” — nghĩa tiếng Việt khác: 은퇴 nghĩa là nghỉ hưu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
은퇴 nghĩa là nghỉ hưu.
Nghĩa của 은퇴
Danh từ
Nghỉ hưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ隱退 — retirement
Câu hỏi thường gặp
은퇴 nghĩa là gì?
은퇴 (danh từ) nghĩa là nghỉ hưu.
은퇴 đọc thế nào?
은퇴 đọc là euntoe (romaja), IPA [ɯntʰwe̞].
Âm Hán Việt của 은퇴 là gì?
은퇴 viết bằng chữ Hán là 隱退, âm Hán Việt "ẩn thoái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ẩn thoái" trong tiếng Việt — 은퇴 nghĩa là nghỉ hưu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.