Chữ Hán · âm Hán Việt銀河系NGÂN HÀ HỆ銀 ngân·河 hà·系 hệ
Lưu ý: âm Hán Việt “ngân hà hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 은하계 nghĩa là thiên hà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
은하계 nghĩa là thiên hà.
Nghĩa của 은하계
Danh từ
Thiên hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ銀河系 — galaxy, galactic system
Câu hỏi thường gặp
은하계 nghĩa là gì?
은하계 (danh từ) nghĩa là thiên hà.
은하계 đọc thế nào?
은하계 đọc là eunhagye (romaja), IPA [ɯnɦa̠ɡje̞].
Âm Hán Việt của 은하계 là gì?
은하계 viết bằng chữ Hán là 銀河系, âm Hán Việt "ngân hà hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngân hà hệ" trong tiếng Việt — 은하계 nghĩa là thiên hà.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.