음력
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm lịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
음력 nghĩa là âm lịch.
Nghĩa của 음력
Danh từ
- Âm lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陰曆 — the traditional lunisolar calendar of East Asia; lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
음력 nghĩa là gì?
음력 (danh từ) nghĩa là âm lịch.
음력 đọc thế nào?
음력 đọc là eumnyeok (romaja), IPA [ɯmɲʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 음력 là gì?
음력 viết bằng chữ Hán là 陰曆, âm Hán Việt "âm lịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "âm lịch" trong tiếng Việt.