TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음력

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
eumnyeok [ɯmɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陰曆 ÂM LỊCH 陰 âm·曆 lịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm lịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

음력 nghĩa là âm lịch.

Nghĩa của 음력

Danh từ

  1. Âm lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陰曆 — the traditional lunisolar calendar of East Asia; lunar calendar

Câu hỏi thường gặp

음력 nghĩa là gì?

음력 (danh từ) nghĩa là âm lịch.

음력 đọc thế nào?

음력 đọc là eumnyeok (romaja), IPA [ɯmɲʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 음력 là gì?

음력 viết bằng chữ Hán là 陰曆, âm Hán Việt "âm lịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "âm lịch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.