음료
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eumnyo
[ˈɯ(ː)mɲo] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
음료 nghĩa là đồ uống, thức uống, nước giải khát.
Nghĩa của 음료
Danh từ
- Đồ uống, thức uống. (biên soạn)
- Nước giải khát.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음료
- 음료수 — Nước giải khát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 飮料 — drink, beverage
Câu hỏi thường gặp
음료 nghĩa là gì?
음료 (danh từ) nghĩa là đồ uống, thức uống, nước giải khát.
음료 đọc thế nào?
음료 đọc là eumnyo (romaja), IPA [ˈɯ(ː)mɲo].