TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음료

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eumnyo [ˈɯ(ː)mɲo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 飮料

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

음료 nghĩa là đồ uống, thức uống, nước giải khát.

Nghĩa của 음료

Danh từ

  1. Đồ uống, thức uống. (biên soạn)
  2. Nước giải khát.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 음료

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 飮料 — drink, beverage

Câu hỏi thường gặp

음료 nghĩa là gì?

음료 (danh từ) nghĩa là đồ uống, thức uống, nước giải khát.

음료 đọc thế nào?

음료 đọc là eumnyo (romaja), IPA [ˈɯ(ː)mɲo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.