Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
음양 nghĩa là âm dương.
Nghĩa của 음양
Danh từ
Âm dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ陰陽 — negative and positive; yin and yang; yin-yang; ☯; anode and cathode
Câu hỏi thường gặp
음양 nghĩa là gì?
음양 (danh từ) nghĩa là âm dương.
음양 đọc thế nào?
음양 đọc là eumyang (romaja), IPA [ɯmja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 음양 là gì?
음양 viết bằng chữ Hán là 陰陽, âm Hán Việt "âm dương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "âm dương" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.