Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm nhạc học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
음악학 nghĩa là âm nhạc học.
Nghĩa của 음악학
Danh từ
Âm nhạc học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ音樂學 — musicology
Câu hỏi thường gặp
음악학 nghĩa là gì?
음악학 (danh từ) nghĩa là âm nhạc học.
음악학 đọc thế nào?
음악학 đọc là eumakhak (romaja), IPA [ɯma̠kʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 음악학 là gì?
음악학 viết bằng chữ Hán là 音樂學, âm Hán Việt "âm nhạc học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "âm nhạc học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.