음역하다
음역하다 nghĩa là chuyển tự, dịch âm.
Nghĩa của 음역하다
Động từ
- Chuyển tự, dịch âm, chuyển dịch.
Cách chia của 음역하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 음역해요eumyeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 음역합니다eumyeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 음역해eumyeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 음역했어요eumyeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 음역했습니다eumyeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 음역하겠어요eumyeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 음역하고eumyeokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 음역하는eumyeokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 음역한다eumyeokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 음역했다eumyeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 음역합니까eumyeokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 음역하자eumyeokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 음역해라eumyeokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 음역합시오eumyeokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 음역해서eumyeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 음역하니까eumyeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 음역하지만eumyeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 음역하면eumyeokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 음역하려고eumyeokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 음역하기eumyeokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 음역한eumyeokhan |
| Định ngữ tương lai | 음역할eumyeokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to transliterate (to represent letters or words in the characters of another alphabet or script)
Câu hỏi thường gặp
음역하다 nghĩa là gì?
음역하다 (động từ) nghĩa là chuyển tự, dịch âm.
음역하다 đọc thế nào?
음역하다 đọc là eumyeokhada (romaja), IPA [ɯmjʌ̹kʰa̠da̠].