TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의논

uinon [ɰino̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 議論 NGHỊ LUẬN 議 nghị·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “nghị luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 의논 nghĩa là tranh luận, bình luận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의논 nghĩa là tranh luận, bình luận.

Nghĩa của 의논

Danh từ

  1. Tranh luận, bình luận, thảo luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 議論 — discussion; debate

Câu hỏi thường gặp

의논 nghĩa là gì?

의논 (danh từ) nghĩa là tranh luận, bình luận.

의논 đọc thế nào?

의논 đọc là uinon (romaja), IPA [ɰino̞n].

Âm Hán Việt của 의논 là gì?

의논 viết bằng chữ Hán là 議論, âm Hán Việt "nghị luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghị luận" trong tiếng Việt — 의논 nghĩa là tranh luận, bình luận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.