의
-ui
[ɰi] giọng máy của trình duyệt
의 nghĩa là của.
Nghĩa của 의
Trợ từ
- Của.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 의
Câu ví dụ với 의
- 오늘은 6월 18일, Muiriel의 생일입니다! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 義 — righteousness; righteous conduct
- Trợ từ ’s. genitive case marker, indicating that the previous word has possession of the next one. It functions like the English suffix “-’s”, or like the word “of” with the position of possessor and possessee switched.
Câu hỏi thường gặp
의 nghĩa là gì?
의 (trợ từ) nghĩa là của.
의 đọc thế nào?
의 đọc là -ui (romaja), IPA [ɰi].