TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의

-ui [ɰi] giọng máy của trình duyệt

의 nghĩa là của.

Nghĩa của 의

Trợ từ

  1. Của.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 의

  • 의사 — Bác sĩ, y sĩ, thầy thuốc.
  • 의무 — Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
  • 의연금 — Của bố thí, chẩn.
  • 의화단 — Nghĩa Hoà Đoàn.

Câu ví dụ với 의

  • 오늘은 6월 18일, Muiriel의 생일입니다! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 義 — righteousness; righteous conduct
  • Trợ từ ’s. genitive case marker, indicating that the previous word has possession of the next one. It functions like the English suffix “-’s”, or like the word “of” with the position of possessor and possessee switched.

Câu hỏi thường gặp

의 nghĩa là gì?

의 (trợ từ) nghĩa là của.

의 đọc thế nào?

의 đọc là -ui (romaja), IPA [ɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.