의도하다
의도하다 nghĩa là định, có ý định.
Nghĩa của 의도하다
Động từ
- Định, có ý định.
Cách chia của 의도하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 의도해요uidohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 의도합니다uidohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 의도해uidohae |
| Quá khứ — lịch sự | 의도했어요uidohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 의도했습니다uidohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 의도하겠어요uidohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 의도하고uidohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 의도하는uidohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 의도한다uidohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 의도했다uidohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 의도합니까uidohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 의도하자uidohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 의도해라uidohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 의도합시오uidohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 의도해서uidohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 의도하니까uidohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 의도하지만uidohajiman |
| "Nếu…" -면 | 의도하면uidohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 의도하려고uidoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 의도하기uidohagi |
| Định ngữ quá khứ | 의도한uidohan |
| Định ngữ tương lai | 의도할uidohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to intend, to plan, to aim
Câu hỏi thường gặp
의도하다 nghĩa là gì?
의도하다 (động từ) nghĩa là định, có ý định.
의도하다 đọc thế nào?
의도하다 đọc là uidohada (romaja), IPA [ˈɰi(ː)do̞ɦa̠da̠].