TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의도하다

uidohada [ˈɰi(ː)do̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

의도하다 nghĩa là định, có ý định.

Nghĩa của 의도하다

Động từ

  1. Định, có ý định.

Cách chia của 의도하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn의도해요uidohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở의도합니다uidohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi의도해uidohae
Quá khứ — lịch sự의도했어요uidohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng의도했습니다uidohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-의도하겠어요uidohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고의도하고uidohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ의도하는uidohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký의도한다uidohanda
Quá khứ — trần thuật의도했다uidohaetda
Câu hỏi trang trọng의도합니까uidohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자의도하자uidohaja
Mệnh lệnh thân mật의도해라uidohaera
Mệnh lệnh trang trọng의도합시오uidohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서의도해서uidohaeseo
"Vì…" -니까의도하니까uidohanikka
"…nhưng" -지만의도하지만uidohajiman
"Nếu…" -면의도하면uidohamyeon
Mục đích "để…" -려고의도하려고uidoharyeogo
Danh từ hoá -기의도하기uidohagi
Định ngữ quá khứ의도한uidohan
Định ngữ tương lai의도할uidohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to intend, to plan, to aim

Câu hỏi thường gặp

의도하다 nghĩa là gì?

의도하다 (động từ) nghĩa là định, có ý định.

의도하다 đọc thế nào?

의도하다 đọc là uidohada (romaja), IPA [ˈɰi(ː)do̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.