TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의례

uirye [ɰiɾje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 儀禮 NGHI LỄ 儀 nghi·禮 lễ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghi lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

의례 nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của 의례

Danh từ

  1. Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 儀禮 — ritual

Câu hỏi thường gặp

의례 nghĩa là gì?

의례 (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

의례 đọc thế nào?

의례 đọc là uirye (romaja), IPA [ɰiɾje̞].

Âm Hán Việt của 의례 là gì?

의례 viết bằng chữ Hán là 儀禮, âm Hán Việt "nghi lễ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghi lễ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.