TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의무

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uimu [ˈɰi(ː)mu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 義務 NGHĨA VỤ 義 nghĩa·務 vụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghĩa vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

의무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

Nghĩa của 의무

Danh từ

  1. Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 義務 — duty, obligation

Câu hỏi thường gặp

의무 nghĩa là gì?

의무 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

의무 đọc thế nào?

의무 đọc là uimu (romaja), IPA [ˈɰi(ː)mu].

Âm Hán Việt của 의무 là gì?

의무 viết bằng chữ Hán là 義務, âm Hán Việt "nghĩa vụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghĩa vụ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.