의무
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghĩa vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
의무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của 의무
Danh từ
- Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 義務 — duty, obligation
Câu hỏi thường gặp
의무 nghĩa là gì?
의무 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
의무 đọc thế nào?
의무 đọc là uimu (romaja), IPA [ˈɰi(ː)mu].
Âm Hán Việt của 의무 là gì?
의무 viết bằng chữ Hán là 義務, âm Hán Việt "nghĩa vụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghĩa vụ" trong tiếng Việt.