TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이것

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
igeot [iɡʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt

이것 nghĩa là đây, cái này.

Nghĩa của 이것

Đại từ

  1. Đây, cái này.

Câu ví dụ với 이것

  • 이것은 누구 것입니까? Cái này của ai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13130025
  • 이것은 누구의 가방입니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189629
  • 이것은 신문입니다. Đây là một tờ báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3578407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ this

Câu hỏi thường gặp

이것 nghĩa là gì?

이것 (đại từ) nghĩa là đây, cái này.

이것 đọc thế nào?

이것 đọc là igeot (romaja), IPA [iɡʌ̹t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.