TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
i [i] giọng máy của trình duyệt

이 nghĩa là này, hai.

Nghĩa của 이

Định từ

  1. Này.

Số từ

二
  1. Hai.

Danh từ

  1. Răng.

Danh từ

  1. Rận, chí, chấy.

Danh từ

理 · LÝ
  1. Lý.

Danh từ

  1. E.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 이

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이

Câu ví dụ với 이

  • 이 사진 최근 거에요? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #5363
  • 그들은 이 마을에 산다. Họ sống trong thị trấn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106714
  • 모두가 이 사실을 안다. Điều này ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106854
  • 이 영화의 원작은 소설이다. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107524
  • 이 가방 누구 거예요? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189627
  • 이 가방은 누구의 것입니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13189628
  • 이 가방은 누구의 겁니까? Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13197354
  • 이 문장을 설명해 주세요. Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ this (proximal determiner)
  • Đại từ this, this thing, this person; here
  • Số từ 二 — two
  • Danh từ tooth, teeth (chiefly of a human); the teeth of a saw or a similar jagged surface; mechanical joint
  • Danh từ person, man (in the gender-neutral sense)
  • Danh từ louse (tiny bloodsucking insect)
  • Danh từ riêng 李 — a surname, the second most common Korean surname, used by roughly 7.3 million people in South Korea as of 2015
  • Danh từ 理 — li, the underlying ordering principle of the cosmos
  • Danh từ 利 — profit, benefit; interest
  • Danh từ The name of the Latin script letter E/e.
  • Số từ 釐 — one-hundredth, 10⁻²
  • Trợ từ For non-honorific nouns ending in consonants, the nominative case particle marking it as the subject of a verb or adjective; see also Usage Notes.; For nouns ending in consonants, a particle marking it as the grammatical complement of the verbal stems 되다 (doeda, “to become”) and 아니다 (anida, “to not be”).; For nouns ending in consonants, an emphatic particle used to mark the object of desire in a construction with the auxiliary verb 싶다 (sipda, “to want”).

Câu hỏi thường gặp

이 nghĩa là gì?

이 (định từ, số từ, danh từ) nghĩa là này, hai.

이 đọc thế nào?

이 đọc là i (romaja), IPA [i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.