이끼
ikki
[ik͈i] giọng máy của trình duyệt
이끼 nghĩa là rêu.
Nghĩa của 이끼
Danh từ
- Rêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moss
Câu hỏi thường gặp
이끼 nghĩa là gì?
이끼 (danh từ) nghĩa là rêu.
이끼 đọc thế nào?
이끼 đọc là ikki (romaja), IPA [ik͈i].