이끌다
이끌다 nghĩa là dẫn, dắt.
Nghĩa của 이끌다
Động từ
- Dẫn, dắt.
Cách chia của 이끌다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이끌어요ikkeureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이끕니다ikkeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이끌어ikkeureo |
| Quá khứ — lịch sự | 이끌었어요ikkeureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이끌었습니다ikkeureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이끌겠어요ikkeulgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이끌고ikkeulgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 이끄는ikkeuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이끈다ikkeunda |
| Quá khứ — trần thuật | 이끌었다ikkeureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 이끕니까ikkeumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 이끌자ikkeulja |
| Mệnh lệnh thân mật | 이끌어라ikkeureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이끕시오ikkeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이끌어서ikkeureoseo |
| "Vì…" -니까 | 이끄니까ikkeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 이끌지만ikkeuljiman |
| "Nếu…" -면 | 이끌면ikkeulmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이끌려고ikkeullyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 이끌기ikkeulgi |
| Định ngữ quá khứ | 이끈ikkeun |
| Định ngữ tương lai | 이끌ikkeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull; to draw; to attract; to lead; to guide; to shepherd
Câu hỏi thường gặp
이끌다 nghĩa là gì?
이끌다 (động từ) nghĩa là dẫn, dắt.
이끌다 đọc thế nào?
이끌다 đọc là ikkeulda (romaja), IPA [ik͈ɯɭda̠].