이단
Lưu ý: âm Hán Việt “dị đoan” — nghĩa tiếng Việt khác: 이단 nghĩa là dị giáo, tà giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이단 nghĩa là dị giáo, tà giáo.
Nghĩa của 이단
Danh từ
- Dị giáo, tà giáo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이단
- 이단자 — Dị giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 異端 — heresy
Câu hỏi thường gặp
이단 nghĩa là gì?
이단 (danh từ) nghĩa là dị giáo, tà giáo.
이단 đọc thế nào?
이단 đọc là idan (romaja), IPA [ˈi(ː)da̠n].
Âm Hán Việt của 이단 là gì?
이단 viết bằng chữ Hán là 異端, âm Hán Việt "dị đoan". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dị đoan" trong tiếng Việt — 이단 nghĩa là dị giáo, tà giáo.