TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이데올로기

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ide'ollogi [ide̞o̞ɭɭo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt

이데올로기 nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.

Nghĩa của 이데올로기

Danh từ

  1. Ý thức hệ, hệ tư tưởng, ý hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideology

Câu hỏi thường gặp

이데올로기 nghĩa là gì?

이데올로기 (danh từ) nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.

이데올로기 đọc thế nào?

이데올로기 đọc là ide'ollogi (romaja), IPA [ide̞o̞ɭɭo̞ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.