TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이따가

ittaga [it͈a̠ɡa̠] giọng máy của trình duyệt

이따가 nghĩa là lát nữa, chút nữa.

Nghĩa của 이따가

Phó từ

  1. Lát nữa, chút nữa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ a little later; after a while; a short time later

Câu hỏi thường gặp

이따가 nghĩa là gì?

이따가 (phó từ) nghĩa là lát nữa, chút nữa.

이따가 đọc thế nào?

이따가 đọc là ittaga (romaja), IPA [it͈a̠ɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.