이동
Lưu ý: âm Hán Việt “di động” — nghĩa tiếng Việt khác: 이동 nghĩa là di cư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
이동 nghĩa là di cư.
Nghĩa của 이동
Danh từ
- Di cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 移動 — movement; migration; transfer
- Danh từ 以東 — east of something
Câu hỏi thường gặp
이동 nghĩa là gì?
이동 (danh từ) nghĩa là di cư.
이동 đọc thế nào?
이동 đọc là idong (romaja), IPA [ido̞ŋ].
Âm Hán Việt của 이동 là gì?
이동 viết bằng chữ Hán là 移動, âm Hán Việt "di động". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "di động" trong tiếng Việt — 이동 nghĩa là di cư.