TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이동

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
idong [ido̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 移動 DI ĐỘNG 移 di·動 động

Lưu ý: âm Hán Việt “di động” — nghĩa tiếng Việt khác: 이동 nghĩa là di cư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이동 nghĩa là di cư.

Nghĩa của 이동

Danh từ

  1. Di cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 移動 — movement; migration; transfer
  • Danh từ 以東 — east of something

Câu hỏi thường gặp

이동 nghĩa là gì?

이동 (danh từ) nghĩa là di cư.

이동 đọc thế nào?

이동 đọc là idong (romaja), IPA [ido̞ŋ].

Âm Hán Việt của 이동 là gì?

이동 viết bằng chữ Hán là 移動, âm Hán Việt "di động". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "di động" trong tiếng Việt — 이동 nghĩa là di cư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.