TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이렇다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ireota [iɾʌ̹tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

이렇다 nghĩa là Như thế này, như vầy.

Nghĩa của 이렇다

Tính từ

  1. Như thế này, như vầy. (biên soạn)

Cách chia của 이렇다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이래요iraeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이렇습니다ireoseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이래irae
Quá khứ — lịch sự이랬어요iraesseoyo
Quá khứ — trang trọng이랬습니다iraetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이렇겠어요ireokesseoyo
Nối "và, rồi" -고이렇고ireoko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이렇다ireota
Quá khứ — trần thuật이랬다iraetda
Câu hỏi trang trọng이렇습니까ireoseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이래서iraeseo
"Vì…" -니까이러니까ireonikka
"…nhưng" -지만이렇지만ireochiman
"Nếu…" -면이러면ireomyeon
Danh từ hoá -기이렇기ireoki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ like this; (to be) in this way

Câu hỏi thường gặp

이렇다 nghĩa là gì?

이렇다 (tính từ) nghĩa là Như thế này, như vầy.

이렇다 đọc thế nào?

이렇다 đọc là ireota (romaja), IPA [iɾʌ̹tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.