TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이력서

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
iryeokseo [ˈi(ː)ɾjʌ̹ks͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 履歷書

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이력서 nghĩa là lí lịch, lý lịch.

Nghĩa của 이력서

Danh từ

  1. Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 履歷書 — résumé, curriculum vitae (CV)

Câu hỏi thường gặp

이력서 nghĩa là gì?

이력서 (danh từ) nghĩa là lí lịch, lý lịch.

이력서 đọc thế nào?

이력서 đọc là iryeokseo (romaja), IPA [ˈi(ː)ɾjʌ̹ks͈ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.