이력서
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
iryeokseo
[ˈi(ː)ɾjʌ̹ks͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
이력서 nghĩa là lí lịch, lý lịch.
Nghĩa của 이력서
Danh từ
- Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 履歷書 — résumé, curriculum vitae (CV)
Câu hỏi thường gặp
이력서 nghĩa là gì?
이력서 (danh từ) nghĩa là lí lịch, lý lịch.
이력서 đọc thế nào?
이력서 đọc là iryeokseo (romaja), IPA [ˈi(ː)ɾjʌ̹ks͈ʌ̹].