이루다
이루다 nghĩa là đạt được, thực hiện được.
Nghĩa của 이루다
Động từ
- Đạt được, thực hiện được (ước mơ, mục tiêu); tạo thành, hình thành. (biên soạn)
Cách chia của 이루다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이루어요irueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이룹니다irumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이루어irueo |
| Quá khứ — lịch sự | 이루었어요irueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이루었습니다irueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이루겠어요irugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이루고irugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 이루는iruneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이룬다irunda |
| Quá khứ — trần thuật | 이루었다irueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 이룹니까irumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 이루자iruja |
| Mệnh lệnh thân mật | 이루어라irueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이룹시오irupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이루어서irueoseo |
| "Vì…" -니까 | 이루니까irunikka |
| "…nhưng" -지만 | 이루지만irujiman |
| "Nếu…" -면 | 이루면irumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이루려고iruryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 이루기irugi |
| Định ngữ quá khứ | 이룬irun |
| Định ngữ tương lai | 이룰irul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이루다
- 이루어지다 — Được thực hiện, thành hiện thực; được tạo thành (từ…).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to create, form; to achieve, accomplish, fulfill; to make up, comprise; to fall asleep
Câu hỏi thường gặp
이루다 nghĩa là gì?
이루다 (động từ) nghĩa là đạt được, thực hiện được.
이루다 đọc thế nào?
이루다 đọc là iruda (romaja), IPA [iɾuda̠].