이루어지다
이루어지다 nghĩa là được thực hiện, thành hiện thực.
Nghĩa của 이루어지다
Động từ
- Được thực hiện, thành hiện thực; được tạo thành (từ…). (biên soạn)
Cách chia của 이루어지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 이루어져요irueojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 이루어집니다irueojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 이루어져irueojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 이루어졌어요irueojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 이루어졌습니다irueojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 이루어지겠어요irueojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 이루어지고irueojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 이루어지는irueojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 이루어진다irueojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 이루어졌다irueojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 이루어집니까irueojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 이루어지자irueojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 이루어져라irueojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 이루어집시오irueojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 이루어져서irueojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 이루어지니까irueojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 이루어지지만irueojijiman |
| "Nếu…" -면 | 이루어지면irueojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 이루어지려고irueojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 이루어지기irueojigi |
| Định ngữ quá khứ | 이루어진irueojin |
| Định ngữ tương lai | 이루어질irueojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be attained, fulfilled; to be made up of
Câu hỏi thường gặp
이루어지다 nghĩa là gì?
이루어지다 (động từ) nghĩa là được thực hiện, thành hiện thực.
이루어지다 đọc thế nào?
이루어지다 đọc là irueojida (romaja), IPA [iɾuʌ̹d͡ʑida̠].