TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이루어지다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
irueojida [iɾuʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

이루어지다 nghĩa là được thực hiện, thành hiện thực.

Nghĩa của 이루어지다

Động từ

  1. Được thực hiện, thành hiện thực; được tạo thành (từ…). (biên soạn)

Cách chia của 이루어지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn이루어져요irueojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở이루어집니다irueojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi이루어져irueojeo
Quá khứ — lịch sự이루어졌어요irueojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng이루어졌습니다irueojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-이루어지겠어요irueojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고이루어지고irueojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ이루어지는irueojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký이루어진다irueojinda
Quá khứ — trần thuật이루어졌다irueojeotda
Câu hỏi trang trọng이루어집니까irueojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자이루어지자irueojija
Mệnh lệnh thân mật이루어져라irueojeora
Mệnh lệnh trang trọng이루어집시오irueojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서이루어져서irueojeoseo
"Vì…" -니까이루어지니까irueojinikka
"…nhưng" -지만이루어지지만irueojijiman
"Nếu…" -면이루어지면irueojimyeon
Mục đích "để…" -려고이루어지려고irueojiryeogo
Danh từ hoá -기이루어지기irueojigi
Định ngữ quá khứ이루어진irueojin
Định ngữ tương lai이루어질irueojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be attained, fulfilled; to be made up of

Câu hỏi thường gặp

이루어지다 nghĩa là gì?

이루어지다 (động từ) nghĩa là được thực hiện, thành hiện thực.

이루어지다 đọc thế nào?

이루어지다 đọc là irueojida (romaja), IPA [iɾuʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.