TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이민자

iminja [imiɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 移民者 DI DÂN GIẢ 移 di·民 dân·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “di dân giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 이민자 nghĩa là dân nhập cư, nhập cư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

이민자 nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

Nghĩa của 이민자

Danh từ

  1. Dân nhập cư, nhập cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 移民者 — immigrant, migrant

Câu hỏi thường gặp

이민자 nghĩa là gì?

이민자 (danh từ) nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

이민자 đọc thế nào?

이민자 đọc là iminja (romaja), IPA [imiɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 이민자 là gì?

이민자 viết bằng chữ Hán là 移民者, âm Hán Việt "di dân giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "di dân giả" trong tiếng Việt — 이민자 nghĩa là dân nhập cư, nhập cư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.