TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이민

imin [imin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 移民 DI DÂN 移 di·民 dân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

이민 nghĩa là sự nhập cư, di dân.

Nghĩa của 이민

Danh từ

  1. Sự nhập cư.
  2. Di dân.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이민

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 移民 — immigration; emigration

Câu hỏi thường gặp

이민 nghĩa là gì?

이민 (danh từ) nghĩa là sự nhập cư, di dân.

이민 đọc thế nào?

이민 đọc là imin (romaja), IPA [imin].

Âm Hán Việt của 이민 là gì?

이민 viết bằng chữ Hán là 移民, âm Hán Việt "di dân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "di dân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.