이민
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
이민 nghĩa là sự nhập cư, di dân.
Nghĩa của 이민
Danh từ
- Sự nhập cư.
- Di dân.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이민
- 이민자 — Dân nhập cư, nhập cư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 移民 — immigration; emigration
Câu hỏi thường gặp
이민 nghĩa là gì?
이민 (danh từ) nghĩa là sự nhập cư, di dân.
이민 đọc thế nào?
이민 đọc là imin (romaja), IPA [imin].
Âm Hán Việt của 이민 là gì?
이민 viết bằng chữ Hán là 移民, âm Hán Việt "di dân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "di dân" trong tiếng Việt.