TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이벤트

ibenteu [ibe̞ntʰɯ] giọng máy của trình duyệt

이벤트 nghĩa là sự kiện, sự việc.

Nghĩa của 이벤트

Danh từ

  1. Sự kiện, sự việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ event

Câu hỏi thường gặp

이벤트 nghĩa là gì?

이벤트 (danh từ) nghĩa là sự kiện, sự việc.

이벤트 đọc thế nào?

이벤트 đọc là ibenteu (romaja), IPA [ibe̞ntʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.