TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이분

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ibun [ibun] giọng máy của trình duyệt

이분 nghĩa là vị này, người này.

Nghĩa của 이분

Danh từ

  1. Vị này, người này (kính ngữ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ this gentleman, this lady, he, she, it

Câu hỏi thường gặp

이분 nghĩa là gì?

이분 (danh từ) nghĩa là vị này, người này.

이분 đọc thế nào?

이분 đọc là ibun (romaja), IPA [ibun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.