TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이북

ibuk [ˈi(ː)buk̚] giọng máy của trình duyệt

이북 nghĩa là sách điện tử.

Nghĩa của 이북

Danh từ

  1. Sách điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 以北 — the north of something
  • Danh từ riêng 以北 — North Korea
  • Danh từ e-book

Câu hỏi thường gặp

이북 nghĩa là gì?

이북 (danh từ) nghĩa là sách điện tử.

이북 đọc thế nào?

이북 đọc là ibuk (romaja), IPA [ˈi(ː)buk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.