TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이불

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ibul [ibuɭ] giọng máy của trình duyệt

이불 nghĩa là mền, chăn.

Nghĩa của 이불

Danh từ

  1. Mền, chăn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이불

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blanket; duvet

Câu hỏi thường gặp

이불 nghĩa là gì?

이불 (danh từ) nghĩa là mền, chăn.

이불 đọc thế nào?

이불 đọc là ibul (romaja), IPA [ibuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.