이불
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ibul
[ibuɭ] giọng máy của trình duyệt
이불 nghĩa là mền, chăn.
Nghĩa của 이불
Danh từ
- Mền, chăn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 이불
- 홑이불 — Vải trải giường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blanket; duvet
Câu hỏi thường gặp
이불 nghĩa là gì?
이불 (danh từ) nghĩa là mền, chăn.
이불 đọc thế nào?
이불 đọc là ibul (romaja), IPA [ibuɭ].