TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이빨

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ippal [ip͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

이빨 nghĩa là răng.

Nghĩa của 이빨

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Răng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이빨

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 이빨

  • 거북이는 이빨이 없습니다. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5488282

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tooth

Câu hỏi thường gặp

이빨 nghĩa là gì?

이빨 (danh từ) nghĩa là răng.

이빨 đọc thế nào?

이빨 đọc là ippal (romaja), IPA [ip͈a̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.